Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
ĐƯỜNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
đường
noun
đường
—
Chất ngọt dùng để nêm, làm bánh hoặc pha đồ uống.
Wiktionary →
Dictionary
ɗɨə̤ŋ˨˩, ɗɨəŋ˧˧, ɗɨəŋ˨˩
noun
Chất hữu cơ kết tinh thành hạt có vị ngọt, thường chế từ mía, củ cải đường.
“ngọt như đường”
“đường mía”
Lối đi (nối liền nơi này với nơi khác nói chung).
“đường đi vào làng”
“đường ô tô”
Cái nối liền hai địa điểm, làm phương tiện chuyển tải.
“đường ống nước”
“đường điện”
Cách tiến hành hoạt động.
“đường làm ăn”
“đường đi nước bước”
Miền, trong quan hệ với miền khác.
“lên đường ngược làm ăn”
Hình tạo nên do một điểm chuyển động liên tục.
“đường thẳng”
“đường cong”
Vạch, vệt do vật chuyển động tạo nên.
“đường cày”
“đường đạn”
Cơ quan có chức năng truyền, dẫn thải của cơ thể.
“bệnh đường ruột”
“đường hô hấp”
Mặt nào đó trong đời sống.
“đời riêng có nhiều đường rắc rối”
“đường tình duyên trắc trở”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#969 · 13 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#231 · 5 tháng 2, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
5
weg
Dutch
road
English
route
French
улица
Russian
camino
Spanish