WORDLE TIẾNG VIỆT

đường

noun

đườngChất ngọt dùng để nêm, làm bánh hoặc pha đồ uống.

Wiktionary →
Sedecordle Bảng 15 #35 · 15 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 21 #29 · 9 tháng 5, 2026
Daily Puzzle #969 · 13 tháng 2, 2024
Daily Puzzle #231 · 5 tháng 2, 2022
Chưa có bình luận nào