Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
Wordle Tiếng Việt · Lưu trữ
Tất cả từ
1,939
từ hàng ngày và đang tăng
Câu đố hàng ngày
Globle
Mathle
Queens
#1939
10 tháng 10, 2026
?
?
?
?
?
Từ hôm nay — Chơi để biết!
#1938
mẫugiáo
#1937
quàtặng
danh từ
Món đồ hoặc tiền được tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm hay chúc mừng.
#1936
bàntính
#1935
chămsóc
động từ
Chăm sóc là quan tâm và giúp đỡ để ai đó hoặc vật gì được khỏe mạnh, tốt hơn.
#1934
cầncâu
danh từ
Dụng cụ để câu cá gồm một cần dài gắn dây câu và lưỡi câu.
#1933
lôithôi
#1932
tậpthể
danh từ
Một nhóm người cùng sinh hoạt, làm việc hoặc hoạt động chung; tập thể, nhóm.
#1931
nằmdài
#1930
khángiả
#1929
tứcgiận
động từ
Cảm thấy giận dữ, bực bội vì điều gì đó.
#1928
ngàynay
trạng từ
“Ngày nay” nghĩa là thời điểm hiện tại; trong thời gian bây giờ, so với trước đây.
#1927
camlòng
#1926
câunói
#1925
saobăng
#1924
biếtbao
Từ nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ rất nhiều, không kể xiết (thường dùng trong “biết bao”).
#1923
màusắc
danh từ
Màu sắc là màu của sự vật, thường nói về sắc độ và sự phối màu.
#1922
biếnhóa
#1921
thợmay
danh từ
Người may quần áo (thường là nghề may).
#1920
cấpcứu
danh từ
Cấp cứu là việc cứu chữa khẩn cấp cho người bệnh hoặc bị nạn trong tình trạng nguy hiểm.
#1919
nămhọc
danh từ
Năm học là khoảng thời gian một năm dành cho việc dạy và học ở trường, thường chia thành các học kỳ.
#1918
lãngphí
động từ
Dùng tiền, thời gian hoặc tài nguyên không cần thiết, không hiệu quả.
#1917
thựctập
danh từ
Hoạt động làm việc thực tế để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm, thường trong thời gian ngắn tại cơ qu…
#1916
vănhọc
#1915
tốtbụng
tính từ
Có lòng tốt, hay giúp đỡ và đối xử tử tế với người khác.
#1914
đấtmàu
#1913
tuổithơ
danh từ
Tuổi thơ là giai đoạn thời gian khi còn là trẻ con, thường gắn với những ký ức đầu đời.
#1912
bạnđọc
#1911
giámđốc
danh từ
Người đứng đầu, điều hành một cơ quan hoặc công ty.
#1910
giấcngủ
danh từ
Thời gian hoặc trạng thái ngủ và những gì mơ thấy khi ngủ.
ui.page 1 / 65
Cũ hơn →
ui.play_todays_wordle