Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
Wordle Tiếng Việt · Lưu trữ
Tất cả từ
1,961
từ hàng ngày và đang tăng
Câu đố hàng ngày
Globle
Mathle
Queens
#1961
1 tháng 11, 2026
?
?
?
?
?
Từ hôm nay — Chơi để biết!
#1960
tinhọc
#1959
bảngđen
danh từ
Tấm bảng màu đen dùng để viết bằng phấn trong lớp học.
#1958
hômsau
#1957
đầuhàng
#1956
concái
#1955
đentối
#1954
đậuphụ
#1953
hậucần
#1952
giaolưu
động từ
Giao lưu là gặp gỡ, trò chuyện và trao đổi với nhau để kết nối, học hỏi hoặc làm quen.
#1951
ướchẹn
#1950
concon
#1949
bãibiển
danh từ
Dải đất cát hoặc sỏi ven biển, nơi sóng biển vỗ vào bờ.
#1948
contin
#1947
thợđiện
danh từ
Người làm nghề lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện và thiết bị điện.
#1946
sángtác
động từ
Tạo ra tác phẩm mới như văn, nhạc, hội họa hoặc ý tưởng nghệ thuật.
#1945
sónggió
danh từ
Những khó khăn, trắc trở, biến cố xảy ra trong cuộc sống hoặc công việc.
#1944
tuổitrẻ
#1943
hơithở
danh từ
Không khí ra vào phổi khi hít vào và thở ra; hơi thở.
#1942
bancông
#1941
việclàm
danh từ
Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm để kiếm sống.
#1940
namsinh
danh từ
Năm sinh là năm một người được sinh ra (trong giấy tờ hoặc khi giới thiệu).
#1939
giờgiấc
danh từ
Thời gian, giờ giấc cụ thể và việc đúng giờ trong sinh hoạt, làm việc.
#1938
mẫugiáo
#1937
quàtặng
danh từ
Món đồ hoặc tiền được tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm hay chúc mừng.
#1936
bàntính
#1935
chămsóc
động từ
Chăm sóc là quan tâm và giúp đỡ để ai đó hoặc vật gì được khỏe mạnh, tốt hơn.
#1934
cầncâu
danh từ
Dụng cụ để câu cá gồm một cần dài gắn dây câu và lưỡi câu.
#1933
lôithôi
#1932
tậpthể
danh từ
Một nhóm người cùng sinh hoạt, làm việc hoặc hoạt động chung; tập thể, nhóm.
Trang 1 / 66
Cũ hơn →
Chơi câu đố hôm nay