Wordle Tiếng Việt · Lưu trữ

Tất cả từ

1,899 từ hàng ngày và đang tăng

#189931 tháng 8, 2026
?????
Từ hôm nay — Chơi để biết!
#1898
phầnlớn
phầnlớn
Chỉ số lượng hoặc tỷ lệ chiếm đa số; hầu hết.
#1897
nhàhàng
nhàhàng
danh từNơi phục vụ đồ ăn, thức uống cho khách đến ăn tại chỗ.
#1896
caotay
caotay
#1895
quansát
quansát
động từQuan sát: nhìn và theo dõi kỹ để nhận biết hoặc đánh giá.
#1894
thathứ
thathứ
động từTha thứ là bỏ qua lỗi lầm của người khác, không trách phạt hay oán giận nữa.
#1893
xếphàng
xếphàng
động từXếp hàng: đứng theo thứ tự thành một hàng để chờ đến lượt.
#1892
nhàgiáo
nhàgiáo
#1891
thúvui
thúvui
danh từĐiều mang lại niềm vui, sự giải trí hoặc sở thích trong lúc rảnh.
#1890
ngàygiờ
ngàygiờ
danh từThời điểm cụ thể, gồm cả ngày và giờ; cũng dùng để chỉ thời gian nói chung.
#1889
tiểuhọc
tiểuhọc
danh từBậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông (cấp 1), từ lớp 1 đến lớp 5.
#1888
bàntán
bàntán
#1887
đánhmáy
đánhmáy
#1886
chiphí
chiphí
danh từChi phí là số tiền hoặc nguồn lực phải bỏ ra để mua, làm hoặc duy trì một việc gì.
#1885
tìnhcảm
tìnhcảm
danh từTình cảm là cảm xúc yêu thương, gắn bó hoặc sự quan tâm dành cho ai đó hay điều gì.
#1884
hiệnđại
hiệnđại
tính từThuộc thời đại mới, theo xu hướng và kỹ thuật tiên tiến; không lỗi thời.
#1883
đúnglúc
đúnglúc
trạng từVào đúng thời điểm, kịp lúc.
#1882
xinlỗi
xinlỗi
Lời nói dùng để xin tha thứ hoặc bày tỏ sự hối tiếc khi làm điều gì sai.
#1881
ghinhớ
ghinhớ
động từGhi nhớ là nhớ và lưu lại trong đầu để không quên.
#1880
độngvật
độngvật
danh từCon vật, sinh vật có thể cử động và cảm giác, khác với thực vật.
#1879
chảymáu
chảymáu
#1878
hồnghào
hồnghào
#1877
bạchđàn
bạchđàn
danh từCây bạch đàn là loài cây gỗ (eucalyptus) có mùi tinh dầu thơm, thường dùng làm gỗ và lấy tinh dầu.
#1876
hoaquả
hoaquả
danh từTrái cây, quả ăn được của cây, thường dùng làm thực phẩm hoặc tráng miệng.
#1875
nghenói
nghenói
#1874
hiệnnay
hiệnnay
trạng từChỉ thời điểm hiện tại, vào lúc này.
#1873
muabán
muabán
động từMua bán là hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ bằng tiền.
#1872
lầnlượt
lầnlượt
trạng từChỉ sự thay phiên hoặc theo thứ tự từng người/từng việc một.
#1871
đứngđầu
đứngđầu
động từỞ vị trí đầu tiên hoặc dẫn đầu trong một nhóm, cuộc thi hay danh sách.
#1870
sứclực
sứclực