← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1000

March 15, 2024

n
h
u
m
Definition verb

nhuộm — Làm cho vật có màu khác bằng cách ngâm hoặc bôi thuốc màu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word