← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1002

March 17, 2024

k
h
á
n
h
Definition other

khánh — “Khánh” thường dùng như tên riêng (tên người), mang nghĩa tốt đẹp như vui mừng, hân hoan.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word