← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1006

March 21, 2024

n
i
n
g
Definition noun

niễng — Phần thân non (củ) của cây niễng dùng làm rau ăn, thường xào hoặc nấu canh.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word