← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1011

March 26, 2024

l
ư
n
g
Definition other

lưỡng — Yếu tố Hán Việt nghĩa là “hai, đôi”, dùng trong các từ như lưỡng lự, lưỡng tính, lưỡng cực.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word