← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1032

April 16, 2024

t
r
n
g
Definition noun

trảng — Khoảng đất trống, rộng, ít hoặc không có cây cối (thường ở rừng hay vùng hoang).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word