← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1038

April 22, 2024

c
h
a
n
h
Definition noun

chanh — Quả chanh là loại quả có vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc pha nước uống.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word