← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1047

May 01, 2024

c
h
à
n
g
Definition noun

chàng — Từ xưng hô chỉ người đàn ông (thường là người yêu/chồng) trong văn nói hoặc văn chương.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word