← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1050

May 04, 2024

k
h
i
ế
m
Definition adjective

khiếm — Thiếu, không đủ hoặc bị khuyết một phần (thường dùng trong các từ như khiếm khuyết, khiếm thị).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word