← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1064

May 18, 2024

q
u
a
n
g
Definition noun

quang — “Quang” thường dùng trong “ánh quang”: ánh sáng, hào quang tỏa ra.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word