← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1066

May 20, 2024

p
h
i
n
Definition other

phiện — “Phiện” hầu như không dùng độc lập; thường gặp trong “phiện” (thuốc phiện) nghĩa là nhựa cây anh túc dùng làm ma túy.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word