← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1072

May 26, 2024

g
i
n
g
Definition verb

giảng — Giảng: trình bày, giải thích bài học hoặc kiến thức cho người khác (thường là dạy).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word