← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1076

May 30, 2024

t
h
ô
n
g
Definition

thông — Cây hạt trần, thân thẳng, lá hình kim, tán lá hình tháp, cây có nhựa thơm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word