← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1099

June 22, 2024

c
h
ư
n
g
Definition verb

chưng — Hấp hoặc nấu cách thủy để làm chín thức ăn (như chưng yến, chưng bánh).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word