← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1101

June 24, 2024

n
g
u
ý
t
Definition verb

nguýt — Liếc nhanh bằng mắt với vẻ khó chịu hoặc cảnh cáo.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word