← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #111

October 8, 2021

n
g
n
g
Định nghĩadanh từ

ngồng — Phần thân non vươn dài của một số cây rau (như su hào, cải) dùng làm rau ăn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu