← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1118

July 11, 2024

k
h
a
n
h
Definition

khanh — Từ mà hoàng đế (vua) dùng để gọi thuộc cấp (quan lại các cấp) hay dân chúng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word