← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1121

July 14, 2024

l
i
n
g
Definition verb

liệng — Ném hoặc quăng một vật đi (thường là ném mạnh, vung tay).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word