← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1123

July 16, 2024

l
u
n
g
Definition noun

luồng — Dòng chuyển động liên tục theo một hướng, như luồng gió, luồng nước hoặc luồng người.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word