← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1125

July 18, 2024

c
h
u
t
Definition noun

chuột — Động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống gần người và hay phá hoại, ăn vụn thức ăn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word