← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1129

July 22, 2024

b
i
ế
n
g
Định nghĩa

biếng — Lười, trễ nải, không chịu làm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu