← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1132

July 25, 2024

t
h
i
m
Definition noun

thiềm — Phần bậc hoặc hiên trước cửa nhà, thường hơi nhô ra và có mái che.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word