← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1157

August 19, 2024

giàng
g
i
à
n
g
Định nghĩa

giàng — Chờ.

Wiktionary ↗
← #1156 Play Today's Wordle #1158 →

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu