← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #117

October 14, 2021

b
ư
n
g
Định nghĩa

bướng — Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu