← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1170

September 01, 2024

t
r
u
t
Definition verb

truột — Bị tuột ra hoặc trượt khỏi vị trí, không còn bám/giữ chặt (như tuột tay, tuột dép).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word