← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1173

September 04, 2024

k
h
n
h
Definition adjective

khỉnh — Tỏ vẻ kiêu căng, coi thường người khác; làm bộ lạnh lùng, không thân thiện.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word