← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1200

October 01, 2024

r
u
n
g
Definition

ruộng — Đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word