← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1202

October 03, 2024

t
e
l
e
x
Definition noun

telex — Kiểu gõ tiếng Việt bằng mã Telex, dùng các chữ cái để tạo dấu và ký tự đặc biệt.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word