← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1206

October 07, 2024

t
h
ư
c
Definition

thước — Đồ dùng để đo độ dài hoặc để kẻ đường thẳng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word