← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1214

October 15, 2024

g
h
n
h
Definition verb

ghểnh — Ngẩng hoặc nghiêng đầu lên (thường hơi chếch) để nhìn/nhòm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word