← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #122

October 19, 2021

n
g
ù
n
g
Definition adjective

ngùng — Ngại ngùng, bối rối hoặc xấu hổ khi giao tiếp hay trước tình huống nào đó.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word