← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1229

October 30, 2024

k
h
ô
n
g
Definition

không — (Cần kiểm chứng định nghĩa này?) Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (Xem độ không) hoặc thời điểm bắt đầu một ngày.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word