← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1250

November 20, 2024

c
h
ô
n
g
Definition

chông — Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word