← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1285

December 25, 2024

k
i
n
g
Definition

kiềng — Dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word