← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1291

December 31, 2024

t
h
n
g
Định nghĩa

thừng — Dây to, chắc, thường bện bằng đay, gai.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu