← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1304

January 13, 2025

t
h
i
ê
m
Definition verb

thiêm — Thêm vào, làm tăng số lượng hoặc mức độ của cái gì đó.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word