← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1323

February 01, 2025

t
h
n
g
Definition

thẳng — Theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word