← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1344

February 22, 2025

l
i
ế
n
g
Definition adjective

liếng — Tính lanh lợi, khéo miệng và biết ứng xử (thường nói: liếng lưỡi, liếng khỉ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word