← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #136

November 02, 2021

c
h
u
ô
i
Definition

chuôi — Bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word