← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1367

March 17, 2025

t
h
i
ế
t
Definition other

thiết — “Thiết” thường dùng trong “thiết bị/thiết kế”, nghĩa là sắp đặt, tạo dựng hay đồ dùng máy móc phục vụ một việc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word