← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1376

March 26, 2025

k
h
u
u
Definition

khuỵu — Gập chân lại đột nhiên và ngoài ý muốn ở chỗ khuỷu chân.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word