← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1381

March 31, 2025

l
u
n
g
Definition noun

luống — Dải đất dài, hẹp được vun lên để trồng cây (như luống rau).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word