← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1388

April 07, 2025

k
h
í
c
h
Definition verb

khích — Khích (trong “khích lệ/khích động”): thúc đẩy, kích thích ai đó làm gì, thường bằng lời nói hay hành động.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word