← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1404

April 23, 2025

h
u
y
t
Định nghĩadanh từ

huyệt — Điểm trên cơ thể dùng để châm cứu hoặc bấm huyệt (huyệt đạo).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu