← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1410

April 29, 2025

c
ư
n
g
Definition adjective

cường — Mạnh, khỏe, có sức lực hoặc mức độ lớn (thường dùng trong từ ghép như cường tráng, cường độ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word