← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1415

May 04, 2025

c
h
u
i
Definition noun

chuồi — Chuỗi quả mọc liền nhau trên một cuống (như chuối, cau).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word