← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1417

May 06, 2025

k
h
o
á
n
Definition verb

khoán — Giao hoặc nhận làm theo mức/định mức cố định (khoán việc, khoán sản phẩm), thường kèm trách nhiệm và thưởng phạt.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word