← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1419

May 8, 2025

n
g
n
g
Định nghĩa

ngỗng — Loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu