← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1422

May 11, 2025

n
g
h
o
Definition adjective

nghẹo — Bị nghẹt, tắc (thường nói mũi hoặc đường thở), khó thở vì bị chặn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word